elymus hispidus

Học thuật
Thân thiện
elymus hispidus

A farmer checks a field of Elymus hispidus for grazing cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Một loài cỏ thuộc chi Elymus, lông nhám: Elymus hispidus tên khoa học của một loại cỏ lâu năm, thân thường phủ lông ngắn, cứng (hispid). Loài này thường được trồng làm thức ăn cho gia súc dưới dạng cỏ khô hoặc đồng cỏ chăn thả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer planted Elymus hispidus to improve the pasture. (Người nông dân trồng Elymus hispidus để cải thiện đồng cỏ.)
    • This field of Elymus hispidus will be cut for hay next week. (Cánh đồng Elymus hispidus này sẽ được cắt làm cỏ khô vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên loài thường được in nghiêng luôn viết hoa chữ cái đầu của chi ().
    • The study focused on the drought resistance of Elymus hispidus. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của Elymus hispidus.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermediate wheatgrass: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh của .
  • Agropyron intermedium: Tên đồng nghĩa khoa học , nay thường được xếp vào chi .
Từ đồng nghĩa
  • Pasture grass: cỏ đồng cỏ.
  • Fodder grass: cỏ làm thức ăn gia súc.
Thông tin bổ sung
  • một loài cỏ nguồn gốc từ châu Á, được nhập nội vào nhiều vùng như Hoa Kỳ để cải tạo đất cung cấp thức ăn chăn nuôi giá trị dinh dưỡng cao.
elymus hispidus

A farmer checks a field of Elymus hispidus for grazing cattle.

Noun
  1. (thực vật học) Cây tiểu mạch thảo dùng làm cỏ khô cho gia súc

Từ đồng nghĩa